Nghĩa của từ sagacity trong tiếng Việt
sagacity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sagacity
US /səˈɡæs.ə.t̬i/
UK /səˈɡæs.ə.ti/
Danh từ
sự sáng suốt, sự thông thái, sự tinh tường
the quality of being sagacious; acuteness of mental discernment and soundness of judgment
Ví dụ:
•
The old judge was known for his profound sagacity in legal matters.
Vị thẩm phán già nổi tiếng với sự sáng suốt sâu sắc trong các vấn đề pháp lý.
•
Her political sagacity allowed her to navigate complex negotiations successfully.
Sự sáng suốt chính trị của cô ấy đã giúp cô ấy điều hướng thành công các cuộc đàm phán phức tạp.