Nghĩa của từ sagely trong tiếng Việt
sagely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sagely
US /ˈseɪdʒ.li/
UK /ˈseɪdʒ.li/
Trạng từ
một cách khôn ngoan, sáng suốt
in a wise manner; showing profound wisdom
Ví dụ:
•
The old man nodded sagely, offering a few words of advice.
Ông lão gật đầu một cách khôn ngoan, đưa ra vài lời khuyên.
•
She listened sagely to their arguments before giving her opinion.
Cô ấy lắng nghe các lập luận của họ một cách khôn ngoan trước khi đưa ra ý kiến của mình.
Từ liên quan: