Nghĩa của từ saleroom trong tiếng Việt
saleroom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
saleroom
US /ˈseɪlˌruːm/
UK /ˈseɪlˌruːm/
Danh từ
phòng đấu giá, phòng bán hàng
a room or hall where goods are displayed for sale, especially at an auction
Ví dụ:
•
The antique vase was displayed prominently in the saleroom.
Chiếc bình cổ được trưng bày nổi bật trong phòng đấu giá.
•
Bidders gathered eagerly in the saleroom, awaiting the start of the auction.
Những người đấu giá háo hức tập trung trong phòng đấu giá, chờ đợi phiên đấu giá bắt đầu.