Nghĩa của từ sanctimonious trong tiếng Việt
sanctimonious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sanctimonious
US /ˌsæŋk.təˈmoʊ.ni.əs/
UK /ˌsæŋk.tɪˈməʊ.ni.əs/
Tính từ
đạo đức giả, giả tạo, tự cho mình là đúng
acting as if morally superior to others; hypocritically pious or self-righteous
Ví dụ:
•
His sanctimonious attitude made him unpopular with his colleagues.
Thái độ giả tạo của anh ta khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.
•
She delivered a sanctimonious lecture on the importance of honesty, despite her own questionable ethics.
Cô ấy đã thuyết giảng một bài đạo đức giả về tầm quan trọng của sự trung thực, mặc dù đạo đức của chính cô ấy còn đáng ngờ.