Nghĩa của từ sandbank trong tiếng Việt
sandbank trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sandbank
US /ˈsænd.bæŋk/
UK /ˈsænd.bæŋk/
Danh từ
bãi cát, cồn cát
a submerged bank of sand in a sea or river, especially one that is exposed at low tide
Ví dụ:
•
The ship ran aground on a hidden sandbank.
Con tàu mắc cạn trên một bãi cát ngầm.
•
At low tide, the sandbanks become visible, attracting many birds.
Khi thủy triều xuống, các bãi cát trở nên lộ rõ, thu hút nhiều loài chim.