Nghĩa của từ satnav trong tiếng Việt

satnav trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

satnav

US /ˈsæt.næv/
UK /ˈsæt.næv/

Danh từ

hệ thống định vị vệ tinh, GPS

a satellite navigation system, typically used in cars to give directions

Ví dụ:
My new car has a built-in satnav.
Xe mới của tôi có hệ thống định vị vệ tinh tích hợp.
I used my satnav to find the quickest route.
Tôi đã sử dụng hệ thống định vị vệ tinh của mình để tìm tuyến đường nhanh nhất.