Nghĩa của từ "save for" trong tiếng Việt

"save for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

save for

US /seɪv fɔːr/
UK /seɪv fɔːr/

Cụm từ

ngoại trừ, trừ

except for; apart from

Ví dụ:
The house was empty save for a few pieces of old furniture.
Ngôi nhà trống rỗng ngoại trừ vài món đồ nội thất cũ.
He ate everything on his plate, save for the broccoli.
Anh ấy ăn hết mọi thứ trên đĩa, ngoại trừ bông cải xanh.