Nghĩa của từ "save your skin/neck" trong tiếng Việt

"save your skin/neck" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

save your skin/neck

US /seɪv jʊər skɪn/nɛk/
UK /seɪv jɔː skɪn/nɛk/
"save your skin/neck" picture

Thành ngữ

cứu lấy bản thân, cứu vớt

to escape from a difficult or dangerous situation

Ví dụ:
•
He lied to save his own skin.
Anh ta đã nói dối để cứu lấy bản thân.
•
The captain tried to save his neck by blaming the crew.
Thuyền trưởng cố gắng cứu lấy bản thân bằng cách đổ lỗi cho thủy thủ đoàn.