Nghĩa của từ "saving grace" trong tiếng Việt
"saving grace" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
saving grace
US /ˈseɪvɪŋ ɡreɪs/
UK /ˈseɪvɪŋ ɡreɪs/
Danh từ
điểm cứu vãn, điểm sáng duy nhất
a good quality or feature that saves someone or something from being completely bad or unsuccessful
Ví dụ:
•
The only saving grace of the movie was the excellent acting.
Điểm cứu vãn duy nhất của bộ phim là diễn xuất xuất sắc.
•
His sense of humor was his saving grace during difficult times.
Khi gặp khó khăn, khiếu hài hước là điểm cứu vãn của anh ấy.
Từ liên quan: