Nghĩa của từ savior trong tiếng Việt
savior trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
savior
US /ˈseɪ.vjɚ/
UK /ˈseɪ.vjər/
Danh từ
1.
vị cứu tinh, người cứu rỗi
a person who saves someone or something from danger or difficulty
Ví dụ:
•
The firefighter was hailed as a savior after rescuing the child from the burning building.
Người lính cứu hỏa được ca ngợi là vị cứu tinh sau khi giải cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.
•
He was seen as the savior of the company, bringing it back from the brink of bankruptcy.
Anh ấy được coi là vị cứu tinh của công ty, đưa nó trở lại từ bờ vực phá sản.
2.
Đấng Cứu Thế
(in Christianity) Jesus Christ, regarded by Christians as the savior of humankind
Ví dụ:
•
Christians believe that Jesus is their Savior.
Các tín đồ Cơ Đốc giáo tin rằng Chúa Giê-su là Đấng Cứu Thế của họ.
•
The birth of the Savior is celebrated at Christmas.
Sự ra đời của Đấng Cứu Thế được cử hành vào dịp Giáng sinh.