Nghĩa của từ "say sorry" trong tiếng Việt
"say sorry" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
say sorry
US /seɪ ˈsɑːri/
UK /seɪ ˈsɒri/
Cụm từ
xin lỗi, nói lời xin lỗi
to apologize for something
Ví dụ:
•
You should say sorry to her for what you did.
Bạn nên xin lỗi cô ấy vì những gì bạn đã làm.
•
He refused to say sorry even though he was clearly in the wrong.
Anh ta từ chối xin lỗi mặc dù rõ ràng anh ta đã sai.
Từ liên quan: