Nghĩa của từ scalding trong tiếng Việt
scalding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scalding
US /ˈskɑːl.dɪŋ/
UK /ˈskɔːl.dɪŋ/
Tính từ
1.
nóng bỏng, sôi
very hot; burning
Ví dụ:
•
Be careful, the tea is scalding hot.
Cẩn thận, trà nóng bỏng đấy.
•
She accidentally touched the scalding pan.
Cô ấy vô tình chạm vào chiếc chảo nóng bỏng.
2.
gay gắt, khắc nghiệt
(of remarks or criticism) very harsh or severe
Ví dụ:
•
He received scalding criticism for his performance.
Anh ấy đã nhận được những lời chỉ trích gay gắt về màn trình diễn của mình.
•
Her words were a scalding rebuke.
Lời nói của cô ấy là một lời khiển trách gay gắt.
Từ liên quan: