Nghĩa của từ scandalize trong tiếng Việt
scandalize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scandalize
US /ˈskæn.dəl.aɪz/
UK /ˈskæn.dəl.aɪz/
Động từ
gây sốc, làm phật ý, làm ô danh
to shock or offend someone by doing something immoral or improper
Ví dụ:
•
Her outrageous behavior tended to scandalize the conservative community.
Hành vi thái quá của cô ấy có xu hướng gây sốc cho cộng đồng bảo thủ.
•
The politician's secret affair threatened to scandalize his entire career.
Vụ ngoại tình bí mật của chính trị gia đe dọa sẽ làm ô danh toàn bộ sự nghiệp của ông ta.
Từ liên quan: