Nghĩa của từ scatterbrain trong tiếng Việt
scatterbrain trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scatterbrain
US /ˈskæt̬.ɚ.breɪn/
UK /ˈskæt.ə.breɪn/
Danh từ
người đãng trí, người hay quên
a disorganized or forgetful person
Ví dụ:
•
My sister is such a scatterbrain; she always forgets where she put her keys.
Chị tôi thật là một người đãng trí; chị ấy luôn quên mình đã để chìa khóa ở đâu.
•
He's a bit of a scatterbrain, but he's very creative.
Anh ấy hơi đãng trí, nhưng rất sáng tạo.
Tính từ
đãng trí, hay quên
disorganized or forgetful
Ví dụ:
•
She's so scatterbrain that she often leaves her phone at home.
Cô ấy đãng trí đến nỗi thường xuyên để quên điện thoại ở nhà.
•
His scatterbrain approach to planning always leads to last-minute chaos.
Cách tiếp cận kế hoạch đãng trí của anh ấy luôn dẫn đến sự hỗn loạn vào phút chót.
Từ liên quan: