Nghĩa của từ "schedule time" trong tiếng Việt

"schedule time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

schedule time

US /ˈskɛdʒ.uːl taɪm/
UK /ˈʃɛd.juːl taɪm/

Động từ

sắp xếp thời gian, lên lịch thời gian

to arrange or plan a specific period for an activity or event

Ví dụ:
Let's schedule time next week to discuss the project.
Hãy sắp xếp thời gian vào tuần tới để thảo luận về dự án.
I need to schedule time for my doctor's appointment.
Tôi cần sắp xếp thời gian cho cuộc hẹn với bác sĩ.