Nghĩa của từ schemer trong tiếng Việt
schemer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
schemer
US /ˈskiː.mɚ/
UK /ˈskiː.mər/
Danh từ
kẻ mưu mô, người âm mưu, kẻ bày mưu
a person who makes clever, secret plans, often to deceive others
Ví dụ:
•
He was known as a cunning schemer, always looking for ways to gain an advantage.
Anh ta được biết đến là một kẻ mưu mô xảo quyệt, luôn tìm cách để giành lợi thế.
•
The old man was a brilliant schemer, but his plans often backfired.
Ông lão là một kẻ mưu mô tài giỏi, nhưng kế hoạch của ông thường phản tác dụng.