Nghĩa của từ scorcher trong tiếng Việt
scorcher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scorcher
US /ˈskɔːr.tʃɚ/
UK /ˈskɔː.tʃər/
Danh từ
1.
ngày nóng như thiêu, nắng nóng gay gắt
a very hot day or period
Ví dụ:
•
It's going to be a real scorcher tomorrow, so stay hydrated.
Ngày mai sẽ là một ngày nóng như thiêu, vì vậy hãy giữ đủ nước.
•
We spent the scorcher at the beach, trying to stay cool.
Chúng tôi đã trải qua ngày nóng như thiêu ở bãi biển, cố gắng giữ mát.
2.
siêu phẩm, tuyệt vời, ấn tượng
something that is outstandingly good or impressive
Ví dụ:
•
That goal was an absolute scorcher!
Bàn thắng đó thật sự là một siêu phẩm!
•
Her latest novel is a real scorcher, a must-read for everyone.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một tuyệt phẩm thực sự, mọi người đều nên đọc.