Nghĩa của từ "Score a goal" trong tiếng Việt

"Score a goal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Score a goal

US /skɔr ə ɡoʊl/
UK /skɔːr ə ɡəʊl/

Cụm từ

ghi bàn, ghi điểm

to succeed in getting a point in a game such as football or hockey by sending the ball or puck into the goal

Ví dụ:
The striker managed to score a goal in the final minutes of the match.
Tiền đạo đã xoay sở để ghi bàn trong những phút cuối của trận đấu.
It was an amazing shot, and he managed to score a goal from outside the box.
Đó là một cú sút tuyệt vời, và anh ấy đã xoay sở để ghi bàn từ ngoài vòng cấm.