Nghĩa của từ screamed trong tiếng Việt
screamed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
screamed
US /skriːmd/
UK /skriːmd/
Động từ
hét lên, la lên
uttered a loud, sharp, piercing cry
Ví dụ:
•
She screamed when she saw the mouse.
Cô ấy hét lên khi nhìn thấy con chuột.
•
The crowd screamed with excitement as the band came on stage.
Đám đông hét lên vì phấn khích khi ban nhạc lên sân khấu.
Từ liên quan: