Nghĩa của từ screwy trong tiếng Việt
screwy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
screwy
US /ˈskruː.i/
UK /ˈskruː.i/
Tính từ
1.
kỳ quặc, điên rồ, lập dị
crazy or eccentric; odd or peculiar
Ví dụ:
•
He's got some pretty screwy ideas about how to run a business.
Anh ấy có một số ý tưởng khá kỳ quặc về cách điều hành một doanh nghiệp.
•
The whole situation is a bit screwy, if you ask me.
Toàn bộ tình hình hơi kỳ cục, nếu bạn hỏi tôi.
2.
trục trặc, hỏng hóc, sai lệch
faulty or not working correctly
Ví dụ:
•
There's something screwy with the engine; it keeps making a strange noise.
Có gì đó trục trặc với động cơ; nó cứ phát ra tiếng ồn lạ.
•
The numbers in this report look a bit screwy.
Các con số trong báo cáo này trông hơi sai lệch.