Nghĩa của từ scrupulous trong tiếng Việt

scrupulous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

scrupulous

US /ˈskruː.pjə.ləs/
UK /ˈskruː.pjə.ləs/

Tính từ

1.

tỉ mỉ, cẩn trọng, có lương tâm

diligent, thorough, and extremely careful

Ví dụ:
She was scrupulous in her attention to detail.
Cô ấy rất tỉ mỉ trong việc chú ý đến từng chi tiết.
The investigation was conducted with scrupulous honesty.
Cuộc điều tra được tiến hành với sự cẩn trọng và trung thực.
2.

có lương tâm, đạo đức, chính trực

having moral or ethical standards that are very strict and that make you hesitate to do things that you think may be wrong

Ví dụ:
He was too scrupulous to cheat on the exam.
Anh ấy quá có lương tâm để gian lận trong kỳ thi.
A scrupulous politician would never accept such a bribe.
Một chính trị gia có lương tâm sẽ không bao giờ nhận hối lộ như vậy.
Từ liên quan: