Nghĩa của từ scullery trong tiếng Việt
scullery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scullery
US /ˈskʌl.ɚ.i/
UK /ˈskʌl.ər.i/
Danh từ
phòng rửa bát, phòng giặt
a small room or section of a pantry in a large house, used for washing dishes and other dirty household work
Ví dụ:
•
The maids spent hours in the scullery, scrubbing pots and pans.
Các cô hầu gái dành hàng giờ trong phòng rửa bát, cọ rửa nồi niêu xoong chảo.
•
The old house still had its original scullery, complete with a large stone sink.
Ngôi nhà cũ vẫn còn phòng rửa bát nguyên bản, hoàn chỉnh với một bồn rửa bằng đá lớn.