Nghĩa của từ "sea cow" trong tiếng Việt
"sea cow" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sea cow
US /ˈsiː ˌkaʊ/
UK /ˈsiː ˌkaʊ/
Danh từ
bò biển, lợn biển, dugong
a large, plant-eating marine mammal, such as a manatee or dugong, that has a rounded body and a paddle-like tail
Ví dụ:
•
The divers spotted a gentle sea cow grazing on seagrass.
Các thợ lặn đã phát hiện một con bò biển hiền lành đang gặm cỏ biển.
•
Conservation efforts are crucial to protect the endangered sea cow population.
Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể bò biển đang bị đe dọa.
Từ liên quan: