Nghĩa của từ seafarer trong tiếng Việt
seafarer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
seafarer
US /ˈsiːˌfer.ɚ/
UK /ˈsiːˌfeə.rər/
Danh từ
thủy thủ, người đi biển
a person who travels by sea, especially for a living; a sailor
Ví dụ:
•
The old seafarer had many tales of his voyages across the oceans.
Người thủy thủ già có nhiều câu chuyện về những chuyến đi của mình qua các đại dương.
•
Life as a seafarer can be challenging, with long periods away from home.
Cuộc sống của một thủy thủ có thể đầy thử thách, với những khoảng thời gian dài xa nhà.
Từ liên quan: