Nghĩa của từ sealer trong tiếng Việt
sealer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sealer
US /ˈsiːlər/
UK /ˈsiːlə/
Danh từ
chất bịt kín, máy hàn kín
a person or thing that seals something
Ví dụ:
•
The machine acts as a vacuum sealer for food.
Máy hoạt động như một máy hàn kín chân không cho thực phẩm.
•
He used a paint sealer to protect the outdoor furniture.
Anh ấy đã sử dụng chất bịt kín sơn để bảo vệ đồ nội thất ngoài trời.