Nghĩa của từ secondarily trong tiếng Việt
secondarily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
secondarily
US /ˌsek.ənˈder.əl.i/
UK /ˌsek.ənˈde.rəl.i/
Trạng từ
thứ yếu, phụ
in a secondary manner; of secondary importance
Ví dụ:
•
The main goal is profit, and secondarily, customer satisfaction.
Mục tiêu chính là lợi nhuận, và thứ yếu là sự hài lòng của khách hàng.
•
The project focuses primarily on research, and secondarily on practical application.
Dự án tập trung chủ yếu vào nghiên cứu, và thứ yếu là ứng dụng thực tế.