Nghĩa của từ seemly trong tiếng Việt

seemly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

seemly

US /ˈsiːm.li/
UK /ˈsiːm.li/

Tính từ

phù hợp, đúng đắn, lịch sự

appropriate and fitting for the occasion; proper in appearance or behavior

Ví dụ:
It was a seemly gesture to offer condolences to the grieving family.
Đó là một cử chỉ phù hợp để chia buồn với gia đình đang đau buồn.
Her attire was always seemly for the formal events she attended.
Trang phục của cô ấy luôn phù hợp với các sự kiện trang trọng mà cô ấy tham dự.