Nghĩa của từ self-admiration trong tiếng Việt
self-admiration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
self-admiration
US /ˌself-ædməˈreɪʃən/
UK /ˌself-ædməˈreɪʃən/
Danh từ
sự tự ngưỡng mộ, tính tự phụ
admiration of oneself; vanity
Ví dụ:
•
His constant talk about his achievements was a clear sign of his self-admiration.
Việc anh ta liên tục nói về thành tích của mình là một dấu hiệu rõ ràng của sự tự ngưỡng mộ.
•
Too much self-admiration can lead to arrogance and a lack of empathy.
Quá nhiều sự tự ngưỡng mộ có thể dẫn đến kiêu ngạo và thiếu đồng cảm.
Từ liên quan: