Nghĩa của từ self-doubt trong tiếng Việt
self-doubt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
self-doubt
US /ˌselfˈdaʊt/
UK /ˌselfˈdaʊt/
Danh từ
sự tự ti, sự nghi ngờ bản thân
a lack of confidence in oneself and one's abilities
Ví dụ:
•
She was plagued by self-doubt before her big presentation.
Cô ấy bị ám ảnh bởi sự tự ti trước buổi thuyết trình lớn.
•
Overcoming self-doubt is crucial for personal growth.
Vượt qua sự tự ti là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Từ liên quan: