Nghĩa của từ "self reflection" trong tiếng Việt
"self reflection" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
self reflection
US /ˌself rɪˈflek.ʃən/
UK /ˌself rɪˈflek.ʃən/
Danh từ
tự suy ngẫm, tự phản tỉnh
the careful thought about your own behavior and beliefs
Ví dụ:
•
Taking time for self-reflection can help you understand your motivations.
Dành thời gian cho sự tự suy ngẫm có thể giúp bạn hiểu rõ động cơ của mình.
•
The artist's work is a deep dive into self-reflection and personal growth.
Tác phẩm của nghệ sĩ là một sự đào sâu vào sự tự suy ngẫm và phát triển cá nhân.
Từ liên quan: