Nghĩa của từ "senior citizens" trong tiếng Việt
"senior citizens" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
senior citizens
US /ˈsiː.njər ˈsɪt.ɪ.zənz/
UK /ˈsiː.njə ˈsɪt.ɪ.zənz/
Danh từ số nhiều
người cao tuổi, công dân cao niên
elderly people, typically those over 60 or 65 years of age
Ví dụ:
•
The community center offers special programs for senior citizens.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các chương trình đặc biệt cho người cao tuổi.
•
Many businesses offer discounts to senior citizens.
Nhiều doanh nghiệp cung cấp giảm giá cho người cao tuổi.
Từ liên quan: