Nghĩa của từ sensationalized trong tiếng Việt
sensationalized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sensationalized
US /ˌsen.seɪ.ʃə.nəl.aɪzd/
UK /ˌsen.seɪ.ʃə.nəl.aɪzd/
Tính từ
giật gân, cường điệu
presented in a way that is intended to be shocking or exciting rather than informative
Ví dụ:
•
The media often publishes sensationalized stories to attract more readers.
Truyền thông thường đăng tải những câu chuyện giật gân để thu hút nhiều độc giả hơn.
•
His report was criticized for being too sensationalized and lacking factual depth.
Báo cáo của anh ấy bị chỉ trích vì quá giật gân và thiếu chiều sâu thực tế.
Từ liên quan: