Nghĩa của từ sentience trong tiếng Việt
sentience trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sentience
US /ˈsen.ʃəns/
UK /ˈsen.ti.əns/
Danh từ
khả năng cảm nhận, ý thức, sự nhạy cảm
the ability to feel, perceive, or experience subjectively
Ví dụ:
•
The debate over animal sentience has significant ethical implications.
Cuộc tranh luận về khả năng cảm nhận của động vật có những hàm ý đạo đức quan trọng.
•
Artificial intelligence is still far from achieving true sentience.
Trí tuệ nhân tạo vẫn còn rất xa mới đạt được khả năng cảm nhận thực sự.