Nghĩa của từ sequencing trong tiếng Việt
sequencing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sequencing
US /ˈsiː.kwən.sɪŋ/
UK /ˈsiː.kwən.sɪŋ/
Danh từ
1.
giải trình tự, xác định trình tự
the process of determining the order of nucleotides in a DNA or RNA molecule or the order of amino acids in a protein
Ví dụ:
•
DNA sequencing has revolutionized genetic research.
Giải trình tự DNA đã cách mạng hóa nghiên cứu di truyền.
•
The project involves high-throughput genome sequencing.
Dự án này liên quan đến giải trình tự bộ gen thông lượng cao.
2.
sắp xếp trình tự, sắp xếp theo thứ tự
the arrangement of things in a particular order
Ví dụ:
•
The logical sequencing of events made the story easy to follow.
Việc sắp xếp trình tự các sự kiện một cách hợp lý đã giúp câu chuyện dễ theo dõi.
•
Effective task sequencing is crucial for project management.
Việc sắp xếp trình tự công việc hiệu quả là rất quan trọng đối với quản lý dự án.
Từ liên quan: