Nghĩa của từ serendipity trong tiếng Việt
serendipity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
serendipity
US /ˌser.ənˈdɪp.ə.t̬i/
UK /ˌser.ənˈdɪp.ə.ti/
Danh từ
tình cờ may mắn, sự phát hiện ngẫu nhiên
the occurrence and development of events by chance in a happy or beneficial way
Ví dụ:
•
Meeting her was pure serendipity.
Gặp cô ấy là một sự tình cờ may mắn.
•
The discovery of penicillin was a classic example of serendipity.
Việc phát hiện ra penicillin là một ví dụ kinh điển về sự tình cờ may mắn.