Nghĩa của từ serenely trong tiếng Việt
serenely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
serenely
US /səˈriːn.li/
UK /səˈriːn.li/
Trạng từ
thanh thản, yên bình, bình thản
in a calm, peaceful, and untroubled manner
Ví dụ:
•
She smiled serenely, despite the chaos around her.
Cô ấy mỉm cười thanh thản, bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
•
The old man gazed out at the ocean serenely.
Ông lão nhìn ra biển một cách thanh thản.