Nghĩa của từ sermonizing trong tiếng Việt
sermonizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sermonizing
US /ˈsɜːrmənaɪzɪŋ/
UK /ˈsɜːmənaɪzɪŋ/
Danh từ
giảng đạo, bài thuyết giáo đạo đức
the act of delivering a sermon or a moralizing discourse
Ví dụ:
•
His constant sermonizing about frugality became tiresome.
Việc anh ta liên tục giảng đạo về sự tiết kiệm trở nên nhàm chán.
•
The politician's speech felt more like sermonizing than a policy discussion.
Bài phát biểu của chính trị gia giống như một buổi giảng đạo hơn là một cuộc thảo luận chính sách.
Tính từ
giảng đạo, có tính giáo huấn
delivering a sermon or a moralizing discourse; tending to preach
Ví dụ:
•
His tone was often sermonizing, which put people off.
Giọng điệu của anh ấy thường mang tính giảng đạo, điều này khiến mọi người khó chịu.
•
I'm tired of his constant sermonizing advice.
Tôi mệt mỏi với những lời khuyên giảng đạo liên tục của anh ấy.