Nghĩa của từ servicewoman trong tiếng Việt
servicewoman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
servicewoman
US /ˈsɝː.vɪsˌwʊm.ən/
UK /ˈsɜː.vɪsˌwʊm.ən/
Danh từ
nữ quân nhân, nữ binh sĩ
a woman who is a member of the armed forces
Ví dụ:
•
She proudly served her country as a servicewoman.
Cô ấy tự hào phục vụ đất nước mình với tư cách là một nữ quân nhân.
•
Many brave servicewomen have made significant contributions.
Nhiều nữ quân nhân dũng cảm đã có những đóng góp đáng kể.