Nghĩa của từ "set aside time" trong tiếng Việt

"set aside time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

set aside time

US /sɛt əˈsaɪd taɪm/
UK /sɛt əˈsaɪd taɪm/

Cụm từ

dành thời gian, bố trí thời gian

to reserve a specific period for a particular purpose or activity

Ví dụ:
I always try to set aside time for reading before bed.
Tôi luôn cố gắng dành thời gian để đọc sách trước khi đi ngủ.
We need to set aside time next week to discuss the new project.
Chúng ta cần dành thời gian vào tuần tới để thảo luận về dự án mới.