Nghĩa của từ "set in motion" trong tiếng Việt

"set in motion" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

set in motion

US /sɛt ɪn ˈmoʊʃən/
UK /sɛt ɪn ˈməʊʃən/

Thành ngữ

khởi động, bắt đầu, làm cho chuyển động

to start a process or activity

Ví dụ:
The new policy will set in motion a series of changes.
Chính sách mới sẽ khởi động một loạt thay đổi.
The discovery of oil set in motion a period of rapid economic growth.
Việc phát hiện dầu mỏ đã khởi động một thời kỳ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.