Nghĩa của từ "set sail" trong tiếng Việt
"set sail" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
set sail
US /sɛt seɪl/
UK /sɛt seɪl/
Thành ngữ
1.
nhổ neo, khởi hành bằng thuyền
to begin a journey by boat or ship
Ví dụ:
•
The ship will set sail at dawn.
Con tàu sẽ nhổ neo vào lúc bình minh.
•
They decided to set sail for new adventures.
Họ quyết định khởi hành cho những cuộc phiêu lưu mới.
2.
bắt đầu, khởi động
to begin a journey or undertaking
Ví dụ:
•
After months of planning, they were finally ready to set sail on their new business venture.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng họ đã sẵn sàng khởi động dự án kinh doanh mới của mình.
•
It's time to set sail on this exciting project.
Đã đến lúc bắt đầu dự án thú vị này.
Từ liên quan: