Nghĩa của từ "set the seal on" trong tiếng Việt
"set the seal on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
set the seal on
US /sɛt ðə siːl ɒn/
UK /sɛt ðə siːl ɒn/
Thành ngữ
chính thức hóa, khẳng định
to finalize or confirm something, often in a way that makes it certain or official
Ví dụ:
•
The signing of the contract will set the seal on our partnership.
Việc ký kết hợp đồng sẽ chính thức hóa quan hệ đối tác của chúng ta.
•
His victory in the final match set the seal on a brilliant career.
Chiến thắng của anh ấy trong trận chung kết đã khẳng định một sự nghiệp rực rỡ.
Từ liên quan: