Nghĩa của từ "sewing box" trong tiếng Việt
"sewing box" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sewing box
US /ˈsoʊɪŋ bɑks/
UK /ˈsəʊɪŋ bɒks/
Danh từ
hộp kim chỉ, hộp may vá
a box or container used for storing sewing equipment such as needles, thread, and thimbles
Ví dụ:
•
My grandmother always kept her mending supplies in her antique sewing box.
Bà tôi luôn giữ đồ dùng may vá trong chiếc hộp kim chỉ cổ của mình.
•
I need to find a needle in my sewing box.
Tôi cần tìm một cây kim trong hộp kim chỉ của mình.
Từ liên quan: