Nghĩa của từ shaker trong tiếng Việt

shaker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shaker

US /ˈʃeɪ.kɚ/
UK /ˈʃeɪ.kər/

Danh từ

1.

lọ rắc, bình lắc

a container with a perforated lid for sprinkling a powder

Ví dụ:
Pass me the salt shaker, please.
Làm ơn đưa tôi cái lọ rắc muối.
She used a sugar shaker to decorate the cake.
Cô ấy dùng lọ rắc đường để trang trí bánh.
2.

bình lắc, cốc lắc

a container in which ingredients are mixed by shaking

Ví dụ:
He prepared the cocktail in a stainless steel shaker.
Anh ấy pha cocktail trong một chiếc bình lắc bằng thép không gỉ.
The protein powder needs to be mixed well in a shaker bottle.
Bột protein cần được trộn đều trong chai lắc.
3.

người lắc, vật lắc

a person or thing that shakes

Ví dụ:
The earthquake was a real ground shaker.
Trận động đất là một kẻ rung chuyển mặt đất thực sự.
He's a real hand shaker, always greeting everyone warmly.
Anh ấy là một người rất thích bắt tay, luôn chào hỏi mọi người một cách nồng nhiệt.