Nghĩa của từ shared trong tiếng Việt
shared trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shared
US /ʃerd/
UK /ʃeəd/
Tính từ
chung, được chia sẻ
possessed, used, or experienced by more than one person or thing
Ví dụ:
•
They have a shared interest in music.
Họ có chung sở thích về âm nhạc.
•
The two companies have a shared vision for the future.
Hai công ty có chung tầm nhìn về tương lai.
Động từ
đã chia sẻ, được chia sẻ
past tense and past participle of share
Ví dụ:
•
We shared a pizza for dinner.
Chúng tôi đã chia sẻ một chiếc pizza cho bữa tối.
•
She shared her toys with her little brother.
Cô ấy đã chia sẻ đồ chơi với em trai mình.