Nghĩa của từ Sharp-witted trong tiếng Việt

Sharp-witted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Sharp-witted

US /ˈʃɑːrpˌwɪtɪd/
UK /ˈʃɑːpˌwɪtɪd/

Tính từ

sắc sảo, nhanh trí, thông minh

quick to understand and respond; intelligent and perceptive

Ví dụ:
She's known for her sharp-witted remarks and quick comebacks.
Cô ấy nổi tiếng với những nhận xét sắc sảo và phản ứng nhanh nhạy.
The detective's sharp-witted questioning led to a breakthrough in the case.
Cuộc thẩm vấn sắc sảo của thám tử đã dẫn đến một bước đột phá trong vụ án.