Nghĩa của từ sharpshooter trong tiếng Việt
sharpshooter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sharpshooter
US /ˈʃɑːrpˌʃuː.t̬ɚ/
UK /ˈʃɑːpˌʃuː.tər/
Danh từ
xạ thủ bắn tỉa, tay súng thiện xạ
a person who is skilled in shooting, especially with a rifle
Ví dụ:
•
The police department hired a new sharpshooter for their special operations unit.
Sở cảnh sát đã thuê một xạ thủ bắn tỉa mới cho đơn vị tác chiến đặc biệt của họ.
•
He was known as a sharpshooter in the old West.
Anh ta được biết đến là một xạ thủ bắn tỉa ở miền Tây cũ.