Nghĩa của từ shavings trong tiếng Việt
shavings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shavings
US /ˈʃeɪ.vɪŋz/
UK /ˈʃeɪ.vɪŋz/
Danh từ số nhiều
mảnh bào, mạt cưa
thin pieces or strips of wood, metal, or other material, shaved off a larger piece
Ví dụ:
•
The carpenter swept up the wood shavings from the floor.
Người thợ mộc quét các mảnh bào gỗ từ sàn nhà.
•
Metal shavings can be sharp, so handle them with care.
Các mảnh bào kim loại có thể sắc, vì vậy hãy xử lý cẩn thận.
Từ liên quan: