Nghĩa của từ sheathed trong tiếng Việt

sheathed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sheathed

US /ʃiːðd/
UK /ʃiːðd/

Tính từ

nằm trong vỏ, được bọc

enclosed in a sheath or covering

Ví dụ:
The sword remained sheathed at his side.
Thanh kiếm vẫn nằm trong vỏ bên cạnh anh ta.
The electrical wires were properly sheathed for safety.
Dây điện được bọc đúng cách để đảm bảo an toàn.
Từ liên quan: