Nghĩa của từ shifting trong tiếng Việt

shifting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shifting

US /ˈʃɪf.tɪŋ/
UK /ˈʃɪf.tɪŋ/

Tính từ

thay đổi, dịch chuyển

changing or moving from one place, position, or direction to another

Ví dụ:
The wind was constantly shifting, making it difficult to sail.
Gió liên tục thay đổi, khiến việc chèo thuyền trở nên khó khăn.
The company is experiencing shifting priorities due to market changes.
Công ty đang trải qua các ưu tiên thay đổi do biến động thị trường.